danh cho phhs

  

dang ky tim gia su

 

dang ky hoc nhom

 

Liên hệ :

 

0918.1222.01

 

----------------

 

 

danh cho giao vien sinh vien

dang ky lam gia su

 

Lop moi

 

Liên hệ :

 

0938.1222.01

 

----------------

 

Hỗ trợ trực tuyến
Thống kê
 Đang trực tuyến :  11
 Số lượt truy cập :  10573088
Trang chủ >> DANH SÁCH SINH VIÊN 1
STT HỌ VÀ TÊN NĂM SINH GIỚI TÍNH NGUYÊN QUÁN

TRÌNH ĐỘ

LỚP DẠY MÔN DẠY LƯƠNG YÊU CẦU

GHI CHÚ

1 Nguyễn Xuân Lan Phương 1993 Nữ HCM SV Lớp 1 - 9                       Anh văn 800.000

Đang dạy lớp 36310

2 Trần Bảo Sơn 1989 Nam Nghệ An

SV/  ĐHBK

Lớp 9 - 12 Toán - Lý - Hóa 1.500.000 Q11, Q6, BT, TP
3 Trần Thị Phương Quỳnh 1992 Nam Khánh Hòa SV Tất cả Piano, Organ, Tin học 150.000đ/ buổi

Q1,B.Thạnh, PN

4 Đinh Thị Hòa 1989 Nữ Quảng Bình Đã TN/  nghành Toán Lớp 6 - 12 Toán Thỏa thuận TB, BT, TP
5 Nguyễn Văn Trường 1990 Nam Quảng Trị Đã TN/ Chuyên nghành Toán Lớp 6 - 12 Toán Thỏa thuận TB, BT, TP
6 Trần Thanh Tuấn 1989 Nam Tiền Giang Đã TN/  nghành Toán Lớp 6 - 12 Toán Trên 800.000

Q1,Q4, Q5, Q8, Q7,TB

7 Bùi Thiện Thuật 1989 Nam HCM Sinh viên năm 4/ ĐHBK Lớp 1 - 12 Toán- Lý -Hóa Trên 1.200.000 Đang dạy lớp 39211
8 Nguyễn Quốc Chung 1990 Nam Đồng Nai SV năm 3/ Chuyên nghành Lý Lớp 6 -10 Toán- Lý -Hóa 900.000 Q5, Q8, Q10
9 Nguyễn Tuấn Kiệt 1990 Nam HCM Đã tốt nghiệp/ĐH Sư Phạm/Hóa Lớp 8 -11 Toán- Lý -Hóa

Thỏa

thuận

Q5, Q6, Q7, BC
10 Phạm Tấn Vũ 1992 Nam Bình Phước SV/ ĐHBK Lớp 1 - 10 Toán- Lý -Hóa 1.200.000 Q5, Q8, Q10
11 Nguyễn Cao Cường 1993 Nam Bến Tre SV/ Chuyên nghành Toán-Tin học Tất cả Toán - Hóa Thỏa thuận Q9, TĐ
12 Nguyễn Tuấn Dũng 1988 Nam Nghệ An Đã TN/ ĐHBK/ Toán- Tin học ứng dụng LTĐH Toán- Lý -Hóa 3.000.000 Q1, Q5, Q8
13 Trần Văn Hợp 1993 Nam Bạc Liêu SV/ CNTT Lớp 6 - 12, LTĐH Toán- Lý -Hóa 1.500.000 HCV ĐBSCL Toán 11. HCĐ : Olympic 30/4 Toán 10. HCB : Olympic 30/4 Toán 11. Giải . KV dạy : Q9, TĐ
14 Lê Hoàng Bảo 1993 Nam Ninh Thuận Sinh viên Lớp 1  - 8 Toán- Lý 800.000 - 1.000.000 GV, B.Thạnh, PN
15 Huỳnh Minh Đôn 1991 Nam Quảng Ngãi SV/ QTKD Lớp 8 - 12, LTĐH

Toán

-Lý-Hóa

1.200.000 Q1, Q3, Q5, GV, TB, B.Thạnh
16 Nguyễn Thị Thu Hương 1989 Nữ Quảng Ngãi SV/ ĐHSP/ Chuyên nghành Anh Văn Lớp 9 - 11 Anh Văn 1.000.000 -1.200.000 Q1, Q2, Q3, Q4, Q5, Q6, Q10, B.Thạnh, TB
17 Nguyễn Thị Kim Trang 1993 Nữ Quảng Nam SV/ ĐH Luật/ Thương mại Lớp 1 - 9 Toán, lý, hóa, AV Trên 800.000 TB
18 Nguyễn Thi Khánh Trang 1991 Nữ Quảng Ngãi Đã TN ĐH/ Kinh tế Quốc tế Lớp 1 - 12, LTĐH Toán, Văn, AV 800.000 -1.500.000 02 năm kinh nghiệm, có thế mạnh về Anh Văn./  KV dạy : GV, TB, BT, PN
19 Nguyễn Quốc Dũng 1992 Nam Bình Thuận SV/ Chuyên ngành Hóa Lớp 6 -12 Toán, Lý, hóa 1.000.000 -2.000.000 Q1, Q5, Q8
20 Nguyễn Văn Ba 1990 Nam Hà Nội SV/ ĐHSP Lớp 2 - 6 Toán, TV 800.000 Q4, Q5, Q7, Q8
21 Nguyễn Ngọc Hiển 1993 Nam Bến Tre SV/ĐHYD/ BSĐK Lớp 1 - 12 Toán, hóa, Sinh 1.000.000  Thủ khoa PTTH, Học sinh giỏi Quốc gia môn Sinh./ KV dạy : Q5, Q7, Q8, Q10
  Đỗ Thanh Sang 1990 Nam Bình Thuận SV/ ĐH Tôn Đức Thắng Lớp 6 - 9 Toán, Lý, hóa 1.200.000 Đã có kinh nghiệp dạy lớp 7,8 nâng cao./ KV dạy : Q1, Q3, Q4, Q5, Q7,Q8, Q10, NB
23 Võ Nguyễn Thủy Hà 1989 Nữ HCM Đã tốt nghiệp/ ĐH Luật Lớp 10 -11 Toán, Lý, hóa Trên 1.000.000 Q5, Q6, Q10, Q11
24 Thái Bá Bảo Khoa 1994 Nam Đà Nẵng

SV/

ĐH kinh tế

Lớp 9-12 Toán, Lý, hóa 1.000.000 Giải 3 hóa thành
phố lớp 10 Giải 2 hóa thành phố lớp 12 Giải hóa hoàng gia úc 8.5 hóa thi đại học./ KV dạy : Q3, TB, TP
25 Nguyễn Thị Thùy Liên 1990 Nữ HCM SV năm 3/ ĐHSP Lớp 1-8 Toán, Lý, hóa Thỏa thuận

Đang dạy lớp 34609, 36610

TB, TP, BT

25 Trần Quốc Vương 1991 NAm Bình Thuận

SV/ ĐHKTCN

Lớp 5-10 Toán, Lý, hóa 700.000- 1.100.000 B.Thạnh, TĐ, Q9
26 Trần Văn Anh Tuấn 1993 Nam Gia Lai SV/ ĐH Tôn Đức Thắng Lớp 1-6 Toán, TV, Lý, Tin học 700.000 Q1, Q4, Q5, Q7, Q8, Q10
27 Đặng Thị Mỹ Hương 1987 Nữ Đồng Nai Đã TN ĐHKT Lớp 1-4 Toán 900.000 Q3, Q10
28 Đỗ Việt Anh 1994 Nam Hà Nội SV Lớp 10-12 Hóa, AV, Piano 1.200.000

TB, TP,

PN

29 Nguyễn Đình Mạnh 1990 Nam NA SV/ ĐHBk Lớp 10-12 Toán, Lý, hóa 2.000.000 Thủ Đức, B.Thạnh
30 Lê Bảo Toàn 1992 Nam Đồng Nai SV/ ĐHKHTN/ Toán Lớp 5-10 Toán, Lý, hóa 1.200.000 Q1, TB, PN, BC, TĐ
31 Mai Ba Gia Huu 1993 Nam Huế SV/ ĐHYD/ BSĐK Lớp 6-12 Toán, Lý, hóa Thỏa thuận

Tân SV, điểm thi ĐH = 25 . KV dạy :TĐ

32 Nguyễn Ngọc Thuận 1993 Nam Kiên Giang SV Lớp 6-12 Toán, Lý, Hóa, Sinh Trên 800.000 Q1, 3, 10, GV, BT, PN, TB
33 Đỗ Khắc Công 1994 Nam Tây Ninh SV/ ĐHKT Lớp 6-LTĐH Toán, Hóa Thỏa thuận Q3,Q10 (Tối 2,4,6)
34 Lương Thị Mộng Hằng 1993 Nữ Lâm Đồng SV/ĐHNT Lớp 1-9 Tất cả 800.000 PN  (Buổi tối )
35 Nguyễn cẩm Quyên 1993 Nữ TPHCM SV/ĐHSP/ Vật lý Lớp 3-9 Toán, TV, Lý 1.200.000 TB, TP (Tối)
36 Nguyễn Thị Trang Thư 1990 Nữ Nha Trang SV/ ĐHKT Lớp 1-9 Toán, Lý, Sinh Trên 800.000 Q1, Q3,Q5, Q10, Q11, TB
37 Nguyễn Thị Hải Yến 1991 Nữ HCM SV/ ĐH Hùng Vương Lớp 1-5 Toán, TV, Báo bài 800.000 Q3, Q5, Q6,Q8 ( Tối 3,5,7)
38 Tạ Thị Hoàng Oanh 1991 Nữ HCM SV/ ĐH Lớp 1-11 Tất cả 800.000

Đã có kinh nghiệm 03 năm.

Đang dạy lớp 36210

39 Nguyễn Thị Ngọc Hạnh 1991 Nữ Long An SV/ ĐHSG Lớp 1-5 Toán, TV, AV 800.000 Đang dạy lớp 35309
40 Trần Vũ Việt Tuấn 1988 Nam HCM Đã TN/ ĐHBK Lớp 9- LTĐH Toán, Lý, Hóa 1.200.000

Kinh nghiệm 05 năm.

KV nhận dạy : Q3, Q5,Q6,Q11, B.Tân, TB, TP, PN

41 Lê Thị Kim Phượng 1989 Nữ Quảng Ngãi Đã TN/ ĐHNL Lớp 3-9 Tất cả Trên 700.000

Kinh nghiệm 04 năm

KV dạy : Q2,Q9,TĐ

42 Mai Thị Ngọc Trâm 1990 Nữ Bình Định Đã TN/ ĐHKT Lớp 1-9 Tất cả 2.000.000 TP, GV, Q12, HM
43 Lê Quốc Hòa 1992 Nam NA SV Lớp 5-10 Toán, Lý, hóa, AV 800.000 TB, BT, HM.Q12, TP,GV
44 Huỳnh Phương Hà 1988 Nữ HCM Đã TN/ ĐHKHTN Lớp 1-5 AV 1.500.000 KN dạy AV thiếu nhi >5 năm, chỉ nhận lớp AV thiếu nhi
45 phạm Sơn Tùng 1992 Nam Bình Định SV/ ĐHBK Lớp 6-12 Toán, Lý, Hóa, AV 1.000.000 Q1,Q3,Q5, Q10,Q11, TB
46 Hoàng Văn Sơn 1992 Nam Ninh Bình SV/ ĐHGTVT Lớp 6-9 Toán, Lý, Hóa 900.000 KN02 năm. KV nhận dạy : Q12, GV, HM
47 Đỗ Thị Hoàn Yến 1989 Nữ Gia Lai Đã TNĐH Lớp 1-9 Toán, Văn Thỏa thuận GV, BT ( Tối T3, T5)
48 Nguyễn Ty Yến 1990 Nữ HCM Đã TNĐH/ CNTT Lớp 1-5 Các môn + Tin học 1.200.000 BT, BC, Q10, Q11
49 Tạ Quỳnh Hương 1990 Nữ Vũng Tàu SV/ ĐHXHNV/  Chuyên ngành Anh-Pháp Lớp 1-12 Anh-Pháp (mọi trình độ) 1.000.000-  3.000.000 Q1,2,3,6,8, 9, TĐ
50 Nguyễn Thị Kim Khánh 1993 Nữ HCM SV/ĐH Ngoại Thương Lớp 1-12 Anh văn 900.000 Q5,Q6, Q11, BT
51 Doan Thi My Trinh 1992 Nữ Đồng Nai SV/ KDQT Lớp 1-12 Toán, Lý, Hóa 1000.000 Q12, BT, TP, TB ( T7, CN)
52 Đoàn lê Hồng Liên 1993 Nữ Đồng Tháp SV Lớp 2-4 Toán, TV, AV 1.000.000- 2.000.000 Q7 ( Tối 2,4,6)
53 Phạm Thị Thu 1990 Nữ Đồng Nai Đã TN/ ĐHKT Lớp 3-6 Toán, Văn, AV 800.000- 1.000.000 Q3,Q5, Q10 (Tối 2,4,6)
54 Lưu Thị Bích Vân 1992 Nữ HCM SV/ ĐHKT Lớp 1-12 AV, Rèn chữ 1.500.000 Q1,Q3, Q5, Q10, Q11, TP, BT, GV (Tối 3,5,7)
55 Nguyễn Thị Thủy Phương 1992 Nữ Đà Nẵng SV/ ĐHKHXH Lớp 1-9 AV 1.500.000 Q9,TĐ (Chiều T4,5,6)
56 Trịnh Thị Kiều Oanh 1993 Nữ Bình Định SV/ Kế toán Lớp 6-9 AV 800.000 Q1, BT, GV (Tối T2,4,6)
57 Ng. Vy Duy Khiêm 1992 Nam HCM SV/ ĐHCN SG Lớp 6-10 Toán, Lý, AV 1.500.000 Q5,Q6, Q8
58 Trần Bảo Chung 1993 Nam Bình Phước SV/ ĐHNT Lớp 10-LTĐH Toán, Hóa 1.500.000 Giải 3 quốc gia hóa học 12 - Giải 2 tỉnh casio 11,12 ( Q1, BT- Tối 3,4,5, 7, CN)
59 Vũ Thị Lan Anh 1993 Nữ Đồng Nai SV/ ĐHKT Lớp 1-9 Toán, Lý, hóa, Văn 800.000- 1.200.000 Q3,Q10, TB (Tối 3,5,7)
60 Phan Thị Châu Loan 1988 Nữ Quảng Nam Đã TNĐH/ Đang theo học Thạc sĩ Lớp 1-12 - Toán, Văn cấp 1 - Toán, hóa cấp 2 - Hóa, sinh cấp 3 - Sinh học luyện thi ĐH 1.500.000 BT, GV ( Buổi tối )
61 Trần Quốc Chánh 1989 Nam Quảng Bình SV/ ĐHSPKT Lớp 6-LTĐH Toán, Lý, hóa 80.000đ/ buổi KN gia sư nhiều năm . KV dạy : Q2, Q9, TĐ, BD
62 Ngô Ngọc Phú 1993 Nữ Vũng Tàu SV/SP/ TOÁN Lớp 1-12 Toán, lý, hóa, AV 900.000 Q5, Q10,Q11 (Sáng trừ T3, T6)
63 Nguyễn Thị Thành 1991 Nữ Quảng Nam Đã TN/CĐ Lớp 1-9 Các môn + AV Theo bảng giá TT Q3,Q10, Q11, TB
64 Nguyễn Ngọc Thanh An 1990 Nữ HCM SV/ ĐH RMIT Lớp 1-12 AV 1.200.000 Tiếng anh lưu loát, Eilts 6.5 ( KV nhận dạy : Q1,Q3, Q4, Q5. B.thạnh
65 Lê Hoàng Viết Tường 1992 Nam An Giang SV/ ĐHKHTN Lớp 1-12 Toán, Lý,  tin học 2.000.000 TB, TP
66 Lê Thị Kim tuyết 1991 Nữ Bến Tre SV/ ĐHKT Lớp 1-6 AV 1.500.000 TB, TP
67 Nguyễn Thị Thanh Nhàn 1993 Nữ Long An SV/ ĐHYD Lớp 1-9 Toán, báp bài Thỏa Thuận Q5,6,8
68 Đoàn Hoài Trung 1985 Nam TG Đã TN/ ĐHBK Lớp 10-12 Toán 1.500.000- 2.000.000 Q9, TĐ, BD
69 Trần Ngọc Thùy Trâm 1990 Nữ HCM Đã TN/ĐHHV Lớp 1-9 Các môn + AV 1.200.000 Kinh nghiệm 03 năm (Q12, HM)
70 Trần Vũ Ngọc Châu 1991 Nữ HCM Đã TN/ ĐH TĐT Lớp 1-6 Các môn + AV 800.000- 1.200.000 Q1,3,8, 10
71 Bùi Thị Thái 1993 Nữ Thanh hóa SV/ ĐHNL Lớp 1-6 Các môn 700.000- 900.000
72 Hà Điền Kiều Trinh 1988 Nữ quảng NAm Đã TNĐH Lớp 9-12 Hóa cấp 3 , Toán-lý-hóa cấp 2 1.000.000 Q3, 10, TB
73 Vũ Hoàng Long 1988 Nam   Đã TN/ĐHBK Lớp 1-6 Các môn 1.500.000 Q.7, Q.8,Q.1,Q.3
74 Ng. Ngọc Thiên Thanh 1990 Nữ HCM SV Lớp 1-11 Các môn + AV 700.000 Q1,2,3,10, PN, B.Thạnh,TP, B.Tân
75 Hoàng Xuân Tín 1993 Nam HCM SV/ĐHBK Lớp 6-12 Toán, Hóa 500.000đ / môn Q.12, HM
76 Dương Minh Sang 1988 Nam Quảng Ngãi Đã TN/ĐHBK Lớp 9-LTĐH T,L,H + Toán cao cấp Thỏa thuận Theo y/cầu
77 Mai Thị Hồng Ảnh 1993 Nữ Bình Định SV/ĐH Mở Lớp 3-12 Cấp 1,2 : Các môn. Cấp 3 : Hóa Thỏa thuận B. tân, Q 6, 10, 11, 12
78 Trần Phương Trinh 1994 Nữ BMT SV/ĐHKTCN Lớp 1-4 VĂn, AV, Tin học 1.000.000 GV, TB
79 Nguyễn Thi Tthu Thảo 1993 Nữ Long An SV/ĐHYD Lớp 1-6 Các môn 800.000 Q8, BC
80 Lê Kim Chi 1992 Nữ Cà MAu SV Lớp 1-5 AV Thỏa thuận Q9
81 Ngô Văn Mạnh 1992 Nam Quảng Nam SV/ĐHYD Lớp 6-12 Toán, Hóa 1.000.000 Q12, TB
82 nguyen ngoc thien thanh 1990 Nữ HCM SV/ĐHKT Lớp 1-6 Các môn + AV 700.000 Q1,2,3,10, PN, BT, TB, TP
83 Võ Anh Thịnh 1994 Nam Đà Nẵng SV/ĐHYD Lớp 9-LTĐH Toán, Lý, Hóa, Sinh 1.200.000 Q1,3,10, TB, PN
84 Phạm Thị Thúy Nga 1991 Nữ Tiền Giang SV/ĐHSP Lớp 1-4` Các môn + AV 700.000 Q3,4,5,7,8
85 ĐOÀN VIẾT MINH Ý 1988 Nữ HCM Đã TNĐH Lớp 1-9 Toán, Lý, Hóa, VĂn, AV 900.000 Q6,11, B.Tân, TB, TP
86 Trần Vũ Việt Tuấn 1988 Nam HCM Đã TNĐHBK Lớp 9-LTĐH Toán, Lý, hóa 1.200.000 T2-5-7 (7h30-11h)
87 Trần Lý Phương Thảo 1992 Nữ Khánh hòa SV/ĐHHS Lớp 1-9 Toán, AV 1.200.000- 1.500.000 Q1, PN, GV, TB, BT (Buổi tối)
88 Đoàn Thụy Yến Linh 1990 Nữ Long An Đã TNĐH Lớp 1-6 Toán, Văn 1.500.000 Q8, 10,7
89 Trần Thị Hà 1991 Nữ HCM SV/ĐHHV Lớp 1-9 Toán, Hóa, Văn, AV 1.000.000 Q10,11, TP
90 Châu Thị Bích Ngọc 1987 Nữ BMT Đã TNĐH Lớp 1-6 Các môn 800.000  
91 Cao Việt Hùng 1992 Nam HCM SV/CNTT Lớp 10- LTĐH Toán 1.500.000  
92 HỒ VĂN HỮU   Nam   SV/ĐHYD Lớp 9- LTĐH Toán, Lý , hóa Thỏa thuận  
93 Trần Thị Kim Anh 1994 Nữ   SV/ĐHYD Lớp 1-4 Toán, Văn, AV 1.000.000  
94 Trần Ái Như 1987 Nữ BMT Đã TN/ĐHHV Lớp 1-9 AV 1.500.000  
95 Nguyễn Thị Mộng Thắm 1994 Nữ Đồng Nai SV/ ĐHNT2 Lớp 1-5 Toán, Văn, AV 1.500.000  
XEM THÊM

Trên đây, là danh sách sinh viên chính thức đăng ký hợp tác giảng dạy bán thời gian tại Trung tâm  năm học 2012 - 2013. Danh sách sẽ tiếp tục cập nhật gởi đến quý bạn đọc.

Ngoài ra, quý phụ huynh cũng có thể đề nghị cung cấp sinh viên  theo yêu cầu về: trình độ, độ tuổi, giới tính, trường đang theo học,. . .

Quý PHHS có nhu cầu chọn sinh viên giảng dạy thực tế ( dạy kèm theo nhóm hoặc kèm riêng từng học sinh ) vui lòng liên hệ với chúng tôi theo số điện thoại ( 08) 398.070.98 - 0938.1222.01 hoặc có thể bấm vào đây để đăng ký chọn gia sư trực tuyến.

 

Sau 4h (chậm nhất là 01 ngày làm việc ), bộ phận dịch vụ chúng tôi sẽ liên lạc với quý phụ huynh để phản hồi thông tin về  việc đăng ký cung cấp gia sư của quý phụ huynh.


[ Tin tức liên quan ]________________________________________________________
CÔNG TY TNHH VĂN HÓA TRUYỀN THÔNG THÀNH ĐẠT

Trụ sở chính: 97 Đường số 1 Lê Thành, P. An Lạc, Q. Bình Tân, TPHCM

MSDN/MST: 0312748721

Tel: (08) 398.070.98 - 388.688.55    

Fax: (08) 388.688.77

Hotline: 08.388.688.55 - 0938.1222.01

Email: thaodm.dat@gmail.com
Website: www.giasuthanhdat.org

 

@Bản quyền thuộc về Công Ty TNHH Văn Hóa Truyền Thông Thành Đạt