danh cho phhs

  

dang ky tim gia su

 

dang ky hoc nhom

 

Liên hệ :

 

0918.1222.01

 

----------------

 

 

danh cho giao vien sinh vien

dang ky lam gia su

 

Lop moi

 

Liên hệ :

 

0938.1222.01

 

----------------

 

Hỗ trợ trực tuyến
Thống kê
 Đang trực tuyến :  11
 Số lượt truy cập :  10570439
Trang chủ >> DANH SÁCH SINH VIÊN 2
STT HỌ VÀ TÊN NĂM SINH GIỚI TÍNH NGUYÊN QUÁN TRÌNH ĐỘ LỚP DẠY MÔN DẠY LƯƠNG YÊU CẦU GHI CHÚ
96 Nguyễn Thị Phương Thu 1990 Nữ   Đã TNĐH Lớp 4-6 AV, Toán 800.000 Kinh nghiệm kèm AV và Toán lớp 5,6
97 Trần Văn Linh 1993 Nam Bạc Liêu SV/ ĐHKHTN Lớp 6- LTĐH T, L, H 1.200.000 HCV ĐBSCL Toán 12 Giải Khuyến Khích Giải Toán Trên Máy Tính Cầm Tay casio vòng Quốc Gia . ( Khu vực nhận dạy : Q9, TĐ, Dĩ An)
98 Võ Ngọc Hồng Ân 1994 Nữ Dallak SV Lớp 1-5 CM + AV 1.000.000 Q3, TB
99 Nguyễn Thái Học 1993 Nam Đồng Tháp SV/ ĐHM Lớp 1-5 Toán, AV Trên 500.000 GV, BT, PN
100 Phạm Thị Thúy Nga 1991 Nữ TG SV/ ĐHSP Lớp 1-4 Toán, TV, AV 700.000 Q3-> 8 ( T3-5-7)
101 Huỳnh Thị Thu Hà 1989 Nữ Quảng Ngãi Đã TN/ĐHKT Lớp 10-11 T, L, H 1.800.000 Q3, Q10, TB, PN
102 HUỲNH KHẢI ĐOAN 1991 Nữ HCM SV/ĐH TĐT Lớp 1-5 CM 800.000 Chịu khó, kiên nhẫn- K/nghiệm dạy cho học sinh khối Tiểu học
103 Nguyễn Thị Ngọc Thảo 1988 Nữ HCM Đã TN/ĐH Y Khoa Lớp 4-9 AV Thỏa thuận Tu nghiệp Singapore và Australia. Có TOEFL 565
104 Nguyễn Kim Chi 1990 Nữ HCM Đã TNĐH Lớp 1-4 CM + Rèn chữ 800.000 Buổi sáng
105 Lê Đình Chinh 1988 Nam Bình Định Đã TN/ĐHNL Lớp 1-9 Các môn 800.000 Q2, Q9, TĐ
106 Chu Minh Sang 1990 Nam Hậu giang Đã TN/ ĐH Luật Lớp 1- LTĐH LT Toeic. AV giao tiếp. AV thiếu nhi. Thỏa thuận Q.1,4,5,6,10,11,Bình Tân
107 phạm văn lộc 1992 Nam Bình Thuận SV/ ĐHBK Lớp 6-12 T, L, H 1.000.000 q 10 ,11,5,3,8,6,tân bình
108 Lương Thị Hồng Phấn 1991 Nữ Quảng Ngãi Sv/ĐH RMIT Lớp 1-6 Toán, AV Thỏa thuận Q5, Q6, B.Tân
109 Đoàn Thị Ngọc Mãnh 1991 Nữ Bến Tre Đã TNĐH/ Kế Toán Lớp 1-10 T, L, H Thỏa thuận GV, B.Thạnh, PN
110 Trương Thị Ngọc Thơ 1988 Nữ Tây Ninh Đã TN/ ĐH Tôn Đức Thắng Lớp 1-12 T, L, H Thỏa thuận Q1, B.Thạnh, TĐ
111 Trịnh Phúc Thành 1992 Nam Thanh Hóa SV/ĐHBK Lớp 10-12 T,L,H Thỏa thuận B.Thạnh
112 Trần Ngọc Quỳnh Như 1993 Nữ Lâm Đồng SV/ĐHNT2 Lớp 6-9` AV 900.000 GV, TB, Q12, PN, B.Thạnh
113 Hồ thị Thảo Chi 1993 Nữ Phú Yên SV/ ĐHTC Lớp 4-10 AV, Toán 1.000.000 TB, TP
114 Trần Thị Kim Tuyền 1990 Nữ HCM SV/ ĐHKT Lớp 1-9 CM Thỏa thuận Q7, Phú Mỹ Hưng
115 Nguyễn Thị Tuyết 1989 Nữ Hưng Yên Đã TNĐH Lớp 1-9 CM 1.000.000 Q1, 3, 5, 10, TB
116 Trần Ngọc Vinh 1992 Nam Đồng Nai SV/ĐHSP Lớp 10-12 T,-L-H Dạy nhóm : 1.500.000 KN 03 năm
117 Nguyễn Thị Bích Thành 1989 Nữ Đồng Nai Đã TN/ ĐHKHTN Lớp 1-9 T-L-H 1.500.000 Đã có KN các lớp 4 và 7
119 Đinh Thị Thùy Dương 1991 Nữ HCM SV/ĐHYD Lớp 6- LTĐH T-L-H-S Thỏa thuận đã có KN 03 năm
120 Lê Thị Tú Thi 1994 Nữ Khánh Hòa SV/ĐHKT Lớp 1-12 T-L-H-V -AV- S 800.000 Đã có KN
121 Trương Hoàng Nhật 1994 Nam Bình Định SV/ĐHBK Lớp 10-12 T-L-H 1.200.000 Dĩ An, Thủ Đức
122 Nguyễn Thủy Tiên 1991 Nữ Khánh Hòa SV/ĐHTC Lớp 1-4 CM 1.000.000 Q6, B.Tân
123 Nguyễn Thúy Vy 1993 nữ Thuận An SV/ ĐHQT Lớp 1-4 CM 600.000 Thuận An, Thủ Dầu Một
124 Hồ Thục Hảo 1994 Nữ Đà Nẵng SV/ĐHNT2 Lớp 9- LTĐH AV 1.200.000 Bình Thạnh ( 3-5-7)
125 Đoàn Thị Ngọc Phương 1990 Nữ Vũng Tàu Đã TN/ĐHKT Lớp 6-11 T- L- Tin học 1.500.000 Q3, Q5, Q8
126 Cao Văn Chiến 1991 Nam Vĩnh Long SV INFOWORD/ CNTT Lớp 6-9 CM + AV 1.000.000 KN Lớp 6, 7
127 Đỗ Hoàng Khang 1982 Nam Đồng Tháp Đã TN/ĐHBK Lớp 9-10 1.200.000 ( Tuần dạy 02 buổi)
128 LƯƠNG TÚ ANH 1990 Nữ Bình Định Đã TNĐH Lớp 1-6 CM 1.500.000 KN dạy kèm 04 năm ( TĐ, Dĩ An, Bình Dương)
129 Mai Văn Thành 1994 Nam HCM SV/ĐHNT2 Lớp 1-9 AV 1.500.000 Q1,Q5,Q10,Q11
130 Luong Ho Thao Nguyen 1993 Nữ Lâm Đồng SV/ ĐHCNTT Lớp 1-9 T-L-H, Văn, Sinh 800.000 Q. Tân Phú (Tối 2-4-6 )
131 Đỗ Thị Cẩm Vân 1991 Nữ Tiền Giang SV/ ĐHKT Lớp 1-9 Toán, AV 700.000 Tư vấn viên TT Anh Ngữ
132 Lê Anh Tuấn 1990 Nam HCM Đã TN/ ĐHSP Lớp 6-12 Hóa (7-12), T-L-H (cấp) 1.000.000 GV bộ môn Hóa tương lai
133 Võ Trường 1993 Nữ Bình Dương SV/ ĐHTC Lớp 1-12 AV 1.500.000 HS Giỏi AV, Điểm thi tốt nghiệp PTTH AV = 10 điểm. Đậu ĐH với số điểm cao
134 Ng. Thị huyền Dung 1994 Nữ ninh Thuận SV Dược Lớp 1-3 CM 600.000- 900.000 Q1, Q3, Q5, Q10, TB
135 Lê Thị Thu Thủy 1991 Nữ Quảng Nam SV/ ĐHTC Lớp 6-9 T-L-H 800.000 TB, TP
136 Trịnh Văn Đông 1989 Nam Bắc Giang SV/ ĐHSP Lớp 4- LTĐH T-L-H Thỏa thuận KN 03 năm dạy LTĐH, Luyện thi lớp 10
137 Trần Thị Mỹ Phúc 1992 Nữ Tiền Giang SV/ ĐHSP Lớp 1-5 CM 700.000 B.Tân
138 Trần Thị Mỹ Hạnh 1992 Nữ Tiền Giang SV/ĐHSP Lớp 1-9 T-L-H- Sinh 700.000 B.Tân
139 Đặng Thị Xuân Huyền 1993 Nữ Ninh Thuận SV/QTKD Lớp 1-6 CM Thỏa thuận Thủ Đức, Dĩ An, BD
140 Nguyễn Minh Thiện 1991 Nam Bình Định SV/ĐHKT Lớp 1-9 T-L-H Thỏa thuận GV, B.Thạnh, PN
141 Diệp Ái Linh 1989 Nữ Huế Đã TN/ ĐHKHXHNV Lớp 1-12 Văn, AV Thỏa thuận Q1,Q3,Q4, TB, PN, BT, GV
142 Đinh Thị Hà 1993 Nữ Hải Phòng SV/ ĐHKT Lớp 1-12 T-L-H, TV, Rèn chữ 1.200.000 Q3,Q5,Q10
143 Nguyễn Thị Nở 1989 Nữ Bình Định SV/ ĐHYD 10- LTĐH Toán, Hóa Thỏa thuận Kinh nghiệm 04 năm
144 LÂM THỊ BÍCH HIỀN 1993 Nữ HCM SV/ ĐHTC Lớp 1-6 CM 1.000.000 Kinh nghiệm dạy Tiểu học
145 Lê Thị Oanh 1993 Nữ Nha Trang SV/ĐHKTCN Lớp 1-6 CM 600.000 Q1, Q3, B.Thạnh
146 Thái Thanh Tuấn 1993 Nam HCM SV/ĐHKT Lớp 4-9 Toán Thỏa thuận Q10, Q11, Q6
147 Võ Thị Mỹ Duyên 1991 Nữ Long An SV/ ĐHNL Lớp 1-5 CM 1.000.000 TĐ, Dĩ An ( KN 02 năm)
148 Nguyễn Tấn Đại 1993 Nam Ninh Thuận SV/ ĐHKHXH & NV Lớp 1-12 Toán, Hóa, VĂn, AV 1.000.000 Q9, TĐ
149 Từ Công Quyên 1994 Nam Bình Định SV/ ĐHKHXH & NV Lớp 1-10 Toán, Hóa, ... 900.000 B.Thạnh, Q9,Q12, TĐ, Dĩ An
150 Lý Thanh Hoàng 1993 Nam Thủ Đức SV/ĐHNL Lớp 6-10 T-L-H 1.000.000 Q9,TĐ, BD ( Đã có KN gia sư )
151 Lê Nguyễn Thúy An 1991 Nữ Quảng Nam SV/ ĐH Kiến Trúc Lớp 1-12 Toán 1.500.000 Q10, PN, B.Thạnh, GV
152 Trần Thị Quỳnh Nhi 1993 Nữ Daklak SV/ HV Hàng không Lớp 1-9 Toán, Lý Thỏa thuận Tân Bình
153 Lê Văn Việt 1990 Nam Cà Mau SV/ ĐHKHTN Lớp 6- LTĐH T-L-H 1.500.000 Điểm thi ĐH khối A (21đ), Khối B (24.5đ). TNĐH loại Khá ( KN 03 năm gia sư )
154 Trần Thị Thùy Linh 1993 Nữ Lâm Đồng SV/ ĐHKT Lớp 6-9 Toán, hóa 1.000.000 PN, B.Thạnh, TB
155 NGUYỄN THỊ TRÂM 1993 Nữ Đồng Nai SV/ ĐHSG Lớp 1-6 CM + AV 1.000.000 Chuyên ngành AV, mong muốn dạy AV giao tiếp
156 Dương Đăng Viễn 1993 Nam Daklak SV/ ĐHGTVT Lớp 5- LTĐH T-L-H Bảng giá TT  
157 Trần Thị Kim Trang 1985 Nữ Bình Dương SV/ ĐH Bình Dương Lớp 1-9 CM Bảng giá TT Đã TN/CĐCN, hiện đang theo học ĐH Bình Dương. Đang dạy lớp 39811
158 Trần Thị Quỳnh Giao 1992 Nữ Quảng Trị SV/ ĐHKT Lớp 1-9 T-L-H, Báo bài 700.000- 1.200.000 Đã có KN, dạy các em học tập tiến bộ
159 PHAN THỊ LÊ THU 1993 Nữ HCM SV/ ĐH Luật Lớp 1-6 CM, báo bài Bảng giá TT SV năm 2, đã có KN gia sư 01 năm
160 Lê Hồng Nhã 1987 Nữ Vũng tàu Đã TN/CNTT Tất cả Tin học 1.500.000 Hiện là nhân viên IT cho Cty Bảo hiểm, nhận dạy kèm TIN HỌC cho mọi đối tượng.
161 Ngô Kim Nguyên 1981 Nữ An Giang Đã TN/ ĐHBK Lớp 6-11 T-L-H 1.200.000- 2.000.000 Q5, Q6, Q10, Q11, TB, TP
162 Huỳnh Thị Ngọc Diễm 1992 Nữ HCM SV/ ĐHSG Lớp 1- LTĐH Toán, Văn, AV Bảng giá TT

MÃ SỐ LỚP : 39911

XEM THÊM ---->

Trên đây, là danh sách sinh viên chính thức đăng ký hợp tác giảng dạy bán thời gian tại Trung tâm  năm học 2012 - 2013. Danh sách sẽ tiếp tục cập nhật gởi đến quý bạn đọc.

Ngoài ra, quý phụ huynh cũng có thể đề nghị cung cấp sinh viên  theo yêu cầu về: trình độ, độ tuổi, giới tính, trường đang theo học,. . .

Quý PHHS có nhu cầu chọn sinh viên giảng dạy thực tế ( dạy kèm theo nhóm hoặc kèm riêng từng học sinh ) vui lòng liên hệ với chúng tôi theo số điện thoại ( 08) 398.070.98 - 0938.1222.01 hoặc có thể bấm vào đây để đăng ký chọn gia sư trực tuyến.

Sau 4h (chậm nhất là 01 ngày làm việc ), bộ phận dịch vụ chúng tôi sẽ liên lạc với quý phụ huynh để phản hồi thông tin về  việc đăng ký cung cấp gia sư của quý phụ huynh.


[ Tin tức liên quan ]________________________________________________________
CÔNG TY TNHH VĂN HÓA TRUYỀN THÔNG THÀNH ĐẠT

Trụ sở chính: 97 Đường số 1 Lê Thành, P. An Lạc, Q. Bình Tân, TPHCM

MSDN/MST: 0312748721

Tel: (08) 398.070.98 - 388.688.55    

Fax: (08) 388.688.77

Hotline: 08.388.688.55 - 0938.1222.01

Email: thaodm.dat@gmail.com
Website: www.giasuthanhdat.org

 

@Bản quyền thuộc về Công Ty TNHH Văn Hóa Truyền Thông Thành Đạt